0389 760 525
BYD GOEV Bình Thuận

Công cụ chọn xe

So sánh xe BYD

Đặt 2 mẫu BYD cạnh nhau để chọn phiên bản phù hợp, hoặc xem BYD so với các mẫu xe cùng phân khúc của hãng khác – giá, sức mạnh, pin, quãng đường, kích thước và bảo hành trên cùng một bảng.

Xe 1

BYD M9

BYD M9

MPV hạng sang 7 chỗ · Plug-in hybrid DM-i

1.999.000.000 VNĐ

Xe 2

BYD Sealion 6

BYD Sealion 6

SUV cỡ C · Plug-in hybrid DM-i

839.000.000 VNĐ

BYD M9 vs BYD Sealion 6

Thông số
BYD M9
BYDBYD M9Phiên bản Advanced
BYD Sealion 6
BYDBYD Sealion 6Phiên bản Dynamic
Giá & cấu hình
Giá niêm yết1.999.000.000 VNĐ839.000.000 VNĐ▲ Tốt hơn
Kiểu xeMPV hạng sang 7 chỗSUV cỡ C
Hệ truyền độngPlug-in hybrid DM-iPlug-in hybrid DM-i
Dẫn độngCầu trướcCầu trước
Số chỗ ngồi7 chỗ5 chỗ
Vận hành
Công suất tối đa268 Hp (mô-tơ điện; xăng 1.5T 147 Hp)▲ Tốt hơn214 Hp
Mô-men xoắn315 Nm▲ Tốt hơn300 Nm
Tăng tốc 0–100 km/h8,4 giây8,3 giây▲ Tốt hơn
Pin & năng lượng
Dung lượng pin20,4 kWh▲ Tốt hơn18,3 kWh
Quãng đường chạy điện95 km (NEDC)100 km (NEDC)
Tiêu hao xăng1,7 L/100 km (NEDC, pin đầy)1,1 L/100 km (100 km đầu, chuẩn ECE)
Sạc nhanh DC tối đa41 kW▲ Tốt hơn18 kW
Kích thước
Dài × Rộng × Cao5.145 × 1.970 × 1.805 mm4.775 × 1.890 × 1.670 mm
Chiều dài cơ sở3.045 mm▲ Tốt hơn2.765 mm
Bảo hành
Chính sách bảo hànhXe 6 năm/150.000 km · Pin 8 năm/160.000 kmXe 6 năm/150.000 km · Pin 8 năm/160.000 km

* Thông số xe BYD theo catalogue BYD Việt Nam; giá BYD là giá niêm yết hiện hành của đại lý. Thông số & giá xe hãng khác tổng hợp từ báo chí và trang thông số tại Việt Nam (cập nhật 10/2026), chỉ mang tính tham khảo – vui lòng kiểm tra lại với hãng. Quãng đường & mức tiêu hao đo theo các chuẩn khác nhau (NEDC, WLTC, WLTP…) nên không so trực tiếp. Ô “—” là thông số chưa có nguồn đáng tin cậy.

Cần tư vấn chọn xe?

Chuyên viên BYD GOEV Bình Thuận so sánh chi tiết theo nhu cầu & ngân sách của bạn, kèm báo giá lăn bánh.

Đăng ký lái thử / Nhận báo giá

Lái thử miễn phí hoặc nhận báo giá lăn bánh – tư vấn viên sẽ gọi lại trong 15 phút.

Liên hệ để nhận báo giáZalo☎