0389 760 525
BYD GOEV Bình Thuận
BYD M6 màu xám

Xám1/4

Thông số xe Byd M6

MPV · Thuần điện (BEV)

BYD M6

MPV điện 7 chỗ cho gia đình

Giá niêm yết 756.000.000 VNĐ

746.000.000 VNĐ

* đã giảm 10.000.000 VNĐ – Khuyến mãi tháng 9 – 10/2026, đến hết 31/10/2026.

Phiên bản & giá niêm yết
Standard756.000.000 VNĐ

Khuyến mãi tháng 9 – 10/2026 (đến hết 31/10/2026)

    • Giảm 10.000.000 VNĐ – còn 746.000.000 VNĐ
    • Bộ sạc cầm tay
    • Bộ chuyển đổi nguồn điện V2L

Nhận báo giá lăn bánh BYD M6

Hình thức thanh toán dự kiến *

MPV thuần điện 7 chỗ

Một chiếc xe, trọn vẹn cả gia đình

BYD M6 là MPV điện 7 chỗ bố trí 2+3+2, pin Blade 55,4 kWh đi được 420 km mỗi lần sạc (NEDC), sạc nhanh DC 30% – 80% chỉ khoảng 30 phút và cấp điện ngược V2L cho chuyến dã ngoại cuối tuần.

4.710 mm · Cơ sở 2.800 mm · Cao 1.690 mm

Sạc nhanh DC 30% – 80%
30phútSạc nhanh DC 30% – 80%
Quãng đường 1 lần sạc (NEDC)
420kmQuãng đường 1 lần sạc (NEDC)
Công suất cực đại
161HpCông suất cực đại

6 lý do

Vì sao gia đình Việt chọn BYD M6?

Thiết kế thời trang

Thanh crom mảnh nối liền hai cụm đèn pha LED, hốc gió dạng mũi tên và thân xe vuốt gọn – trẻ trung hơn hẳn dáng MPV truyền thống.

  • Đèn pha & đèn chạy ban ngày LED
  • Đèn hậu LED, đèn báo rẽ dạng tuần tự
  • Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện

Không gian

Bố trí 2 + 3 + 2 cho mọi chuyến đi

Ba hàng ghế đều có dây đai an toàn, hàng trước có cảm biến lực siết. Gập linh hoạt từng hàng để cân bằng giữa chỗ ngồi và chỗ chứa đồ.

Đầu xe ▲

Hàng 1 · 2 ghếChỉnh cơ 6 hướng

Hàng 2 · 3 ghếGập tỉ lệ 6/4 · ISOFIX

Hàng 3 · 2 ghếGập phẳng

  • Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em ISOFIX
  • Cảnh báo thắt dây an toàn trước & sau
  • USB A + USB C cho hàng ghế giữa
  • Điều hòa tự động, lọc bụi mịn PM2.5

Dung tích khoang hành lý

Dùng đủ 7 chỗ180L

Đủ cho vali xách tay & đồ đi chợ

Dung tích tối đa950L

Gập hàng ghế sau để chở đồ cồng kềnh

Khoang lái

Khoang lái – chạm vào từng chi tiết

Rê chuột hoặc chạm vào các điểm đánh số để xem trang bị trong khoang lái BYD M6.

Toàn cảnh khoang lái BYD M6 nhìn từ hàng ghế sau

01 / 06

Vô lăng 3 chấu đa chức năng

Trợ lực điện, phím điều khiển âm thanh, điện thoại và kiểm soát hành trình; sau vô lăng là màn hình TFT LCD 5 inch.

Vận hành

Vận hành êm, sạc nhanh, chi phí thấp

Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu dẫn động cầu trước, mô-men xoắn tức thì 310 Nm giúp xe đầy tải vẫn tăng tốc nhẹ nhàng. Hệ thống treo sau đa liên kết cho cảm giác êm ái như sedan.

Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Mâm hợp kim 17 inch · phanh đĩa 4 bánh
Công suất tối đa
161Hp
Mô-men xoắn
310Nm
Tăng tốc 0–100 km/h
10,1giây
Tốc độ tối đa
180km/h
Dung lượng pin Blade
55,4kWh
Công suất sạc DC
89kW
Công suất sạc AC
7kW
Khoảng sáng gầm
170mm

Thông số kỹ thuật BYD M6

Kích thước

Chiều dài tổng thể
4.710 mm
Chiều rộng tổng thể
1.810 mm
Chiều cao tổng thể
1.690 mm
Chiều rộng cơ sở trước / sau
1.540 / 1.530 mm
Chiều dài cơ sở
2.800 mm
Trọng lượng xe không tải
1.800 kg
Trọng lượng xe toàn tải
2.374 kg
Khoảng sáng gầm (không tải)
170 mm
Khoang hành lý – tối thiểu
180 L
Khoang hành lý – tối đa
950 L

Hệ thống truyền động

Loại motor điện
Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Dẫn động
Cầu trước
Công suất tối đa
161 Hp
Mô-men xoắn tối đa
310 Nm
Tốc độ tối đa
180 km/h

Hiệu suất & pin

Tăng tốc 0–100 km/h
10,1 giây
Quãng đường 1 lần sạc đầy (NEDC)
420 km
Số chỗ ngồi
7
Loại pin
BYD Blade Battery
Dung lượng pin
55,4 kWh
Công suất sạc DC
89 kW
Sạc nhanh DC 30% – 80%
khoảng 30 phút
Công suất sạc AC
7 kW

Hệ thống khung gầm

Hệ thống treo phía trước
MacPherson
Hệ thống treo phía sau
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Mâm xe
Hợp kim
Kích cỡ mâm
225/55 R17
Phanh tái sinh
Có

Hệ thống an toàn

Túi khí phía trước (người lái và hành khách)
✓
Túi khí bên hông (người lái và hành khách)
✓
Túi khí rèm cửa – trước & sau
✓
Dây đai an toàn hàng ghế trước có cảm biến lực siết
✓
Dây đai an toàn hàng ghế giữa
✓
Dây đai an toàn hàng ghế thứ 3
✓
Cảnh báo thắt dây an toàn – trước & sau
✓
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp (TPMS)
✓
Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em ISOFIX
✓
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
✓
Hệ thống phanh tay điện tử (EPB)
✓
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
✓
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
✓
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✓
Hệ thống kiểm soát thân xe chủ động (VDC)
✓
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC)
✓
Hệ thống gạt nước đĩa phanh (BDW)
✓
Hệ thống phanh tái sinh kết hợp (CRBS)
✓
Hệ thống can thiệp chống lật (RMI)
✓
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (BOS)
✓
Camera 360
✓
4 cảm biến lùi
✓
Giữ phanh tự động
✓
Kiểm soát hành trình (CC)
✓

Trang bị ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện
✓
Gương chiếu hậu ngoài gập điện
✓
Cần gạt mưa trước không xương
✓
Gạt mưa sau
✓

Trang bị nội thất

Vô lăng 3 chấu đa chức năng
✓
Vô lăng trợ lực điện
✓
Màn hình hiển thị TFT LCD 5 inch
✓
Gương chiếu hậu nội thất chống chói
✓
Ghế da tổng hợp
✓
Cấu hình ghế 2:3:2
✓
Hàng ghế giữa gập tỉ lệ 6/4
✓
Hàng ghế thứ 3 có thể gập
✓
Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng
✓
Ghế hành khách phía trước chỉnh cơ 6 hướng
✓
Tựa đầu có thể điều chỉnh độ cao
✓

Hệ thống giải trí

Radio FM
✓
Kết nối điện thoại Bluetooth và truyền phát âm thanh
✓
Màn hình cảm ứng xoay thông minh 12,8 inch
✓
Hệ thống âm thanh 6 loa
✓
Apple CarPlay
✓
Android Auto
✓
Trợ lý giọng nói
✓
1 x USB A & 1 x USB C, bảng điều khiển trung tâm
✓
1 x USB A & 1 x USB C, hàng ghế giữa
✓

Hệ thống chiếu sáng

Đèn chiếu sáng LED
✓
Chế độ đèn chờ dẫn đường
✓
Đèn LED chạy ban ngày
✓
Đèn LED hậu
✓
Đèn LED đọc sách phía trước
✓
Đèn LED đọc sách hàng ghế giữa
✓
Đèn khoang hành lý
✓
Đèn báo rẽ phía sau dạng tuần tự
✓

Trang bị tiện nghi

Ổ cắm 12V
✓
Mở khóa từ xa
✓
Mở khóa & khởi động thông minh
✓
Chìa khóa dạng thẻ NFC
✓
4 kính cửa điều khiển 1 chạm, chống kẹt
✓
Điều hòa tự động
✓
Hệ thống lọc bụi mịn PM2.5
✓
Bộ vá lốp xe
✓
Cửa khoang hành lý đóng/mở tay
✓

Hệ thống năng lượng

Cáp sạc di động (chế độ 2)
✓
Chức năng cấp nguồn điện V2L
✓
Bộ trích xuất nguồn điện AC V2L
✓

* Thông số theo catalogue BYD M6 của Công ty TNHH Ô tô BYD (Việt Nam), cập nhật 05/2024. Quãng đường công bố theo NEDC, mang tính tham khảo – thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện giao thông.

Bài viết về BYD M6

Đăng ký lái thử / Nhận báo giá

Lái thử miễn phí hoặc nhận báo giá lăn bánh – tư vấn viên sẽ gọi lại trong 15 phút.

Liên hệ để nhận báo giáZalo☎