0389 760 525
BYD GOEV Bình Thuận

Công cụ chọn xe

So sánh xe BYD

Đặt 2 mẫu BYD cạnh nhau để chọn phiên bản phù hợp, hoặc xem BYD so với các mẫu xe cùng phân khúc của hãng khác – giá, sức mạnh, pin, quãng đường, kích thước và bảo hành trên cùng một bảng.

Xe 1

BYD Seal 5

BYD Seal 5

Sedan cỡ C · Plug-in hybrid DM-i

696.000.000 VNĐ

Xe 2

BYD Atto 2

BYD Atto 2

SUV cỡ B · Thuần điện

669.000.000 VNĐ

BYD Seal 5 vs BYD Atto 2

Thông số
BYD Seal 5
BYDBYD Seal 5Phiên bản Standard
BYD Atto 2
BYDBYD Atto 2Phiên bản Standard
Giá & cấu hình
Giá niêm yết696.000.000 VNĐ669.000.000 VNĐ▲ Tốt hơn
Kiểu xeSedan cỡ CSUV cỡ B
Hệ truyền độngPlug-in hybrid DM-iThuần điện
Dẫn độngCầu trướcCầu trước
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ
Vận hành
Công suất tối đa209 Hp▲ Tốt hơn174 Hp
Mô-men xoắn300 Nm▲ Tốt hơn290 Nm
Tăng tốc 0–100 km/h7,5 giây▲ Tốt hơn8,3 giây
Pin & năng lượng
Dung lượng pin18,3 kWh45,12 kWh▲ Tốt hơn
Quãng đường chạy điện120 km (NEDC)380 km (NEDC)
Tiêu hao xăng3,8 L/100 km (kết hợp)Không dùng xăng
Sạc nhanh DC tối đa—65 kW
Kích thước
Dài × Rộng × Cao4.780 × 1.837 × 1.495 mm4.310 × 1.830 × 1.675 mm
Chiều dài cơ sở2.718 mm▲ Tốt hơn2.620 mm
Bảo hành
Chính sách bảo hànhXe 6 năm/150.000 km · Pin 8 năm/160.000 kmXe 6 năm/150.000 km · Pin 8 năm/160.000 km

* Thông số xe BYD theo catalogue BYD Việt Nam; giá BYD là giá niêm yết hiện hành của đại lý. Thông số & giá xe hãng khác tổng hợp từ báo chí và trang thông số tại Việt Nam (cập nhật 10/2026), chỉ mang tính tham khảo – vui lòng kiểm tra lại với hãng. Quãng đường & mức tiêu hao đo theo các chuẩn khác nhau (NEDC, WLTC, WLTP…) nên không so trực tiếp. Ô “—” là thông số chưa có nguồn đáng tin cậy.

Cần tư vấn chọn xe?

Chuyên viên BYD GOEV Bình Thuận so sánh chi tiết theo nhu cầu & ngân sách của bạn, kèm báo giá lăn bánh.

Đăng ký lái thử / Nhận báo giá

Lái thử miễn phí hoặc nhận báo giá lăn bánh – tư vấn viên sẽ gọi lại trong 15 phút.

Liên hệ để nhận báo giáZalo☎