Công cụ chọn xe
So sánh xe BYD
Đặt 2 mẫu BYD cạnh nhau để chọn phiên bản phù hợp, hoặc xem BYD so với các mẫu xe cùng phân khúc của hãng khác – giá, sức mạnh, pin, quãng đường, kích thước và bảo hành trên cùng một bảng.
Phân khúc
MPV 7 chỗ gia đình
BYD M6 · Toyota Innova Cross
- M6 thuần điện: chi phí năng lượng mỗi km thấp, lệ phí trước bạ 0% (xe thuần điện, đến 28/02/2027).
- Giá niêm yết thấp hơn Innova Cross HEV (xem dòng Giá niêm yết).
- V2L cấp điện 220V cho dã ngoại, cắm trại.
Trang bị nổi bật trên xe BYD
Camera 360°
Quan sát toàn cảnh quanh xe trên màn hình trung tâm, đỗ xe & đi đường hẹp dễ dàng.
Trợ lý ảo “Hi BYD”
Gọi “Hi BYD” để ra lệnh bằng giọng nói – nghe gọi, âm thanh và nhiều chức năng trên xe mà không rời tay khỏi vô lăng.
Ứng dụng BYD App
Kết nối xe với điện thoại: xem tình trạng xe, khóa/mở và điều khiển một số chức năng từ xa (một số tính năng có thể tính phí).
Cột nền đen là xe BYD. Giá xe hãng khác là giá niêm yết tham khảo.
| Thông số | ![]() | Toyota ToyotaToyota Innova CrossPhiên bản 2.0 HEV |
|---|---|---|
| Giá & cấu hình | ||
| Giá niêm yết | 756.000.000 VNĐ▲ Tốt hơn | 960.000.000 VNĐ |
| Kiểu xe | MPV 7 chỗ | MPV 7 chỗ |
| Hệ truyền động | Thuần điện | Hybrid (HEV, không sạc ngoài) |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |
| Vận hành | ||
| Công suất tối đa | 161 Hp | 183 Hp (công suất kết hợp)▲ Tốt hơn |
| Mô-men xoắn | 310 Nm | — |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 10,1 giây | — |
| Pin & năng lượng | ||
| Dung lượng pin | 55,4 kWh | — |
| Quãng đường chạy điện | 420 km (NEDC) | Không sạc ngoài |
| Tiêu hao xăng | Không dùng xăng | 4,92 L/100 km (hỗn hợp) |
| Sạc nhanh DC tối đa | 89 kW | — |
| Kích thước | ||
| Dài × Rộng × Cao | 4.710 × 1.810 × 1.690 mm | 4.755 × 1.845 × 1.790 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm | 2.850 mm▲ Tốt hơn |
| Bảo hành | ||
| Chính sách bảo hành | Xe 6 năm/150.000 km · Pin 8 năm/160.000 km | 3 năm/100.000 km (tới 10 năm nếu bảo dưỡng đủ tại Toyota) |
- Nguồn Toyota Innova Cross: baohatinh.vn
* Thông số xe BYD theo catalogue BYD Việt Nam; giá BYD là giá niêm yết hiện hành của đại lý. Thông số & giá xe hãng khác tổng hợp từ báo chí và trang thông số tại Việt Nam (cập nhật 10/2026), chỉ mang tính tham khảo – vui lòng kiểm tra lại với hãng. Quãng đường & mức tiêu hao đo theo các chuẩn khác nhau (NEDC, WLTC, WLTP…) nên không so trực tiếp. Ô “—” là thông số chưa có nguồn đáng tin cậy.
Cần tư vấn chọn xe?
Chuyên viên BYD GOEV Bình Thuận so sánh chi tiết theo nhu cầu & ngân sách của bạn, kèm báo giá lăn bánh.
