0389 760 525
BYD GOEV Bình Thuận

Công cụ chọn xe

So sánh xe BYD

Đặt 2 mẫu BYD cạnh nhau để chọn phiên bản phù hợp, hoặc xem BYD so với các mẫu xe cùng phân khúc của hãng khác – giá, sức mạnh, pin, quãng đường, kích thước và bảo hành trên cùng một bảng.

Phân khúc

MPV 7 chỗ gia đình

BYD M6 · Toyota Innova Cross

  • M6 thuần điện: chi phí năng lượng mỗi km thấp, lệ phí trước bạ 0% (xe thuần điện, đến 28/02/2027).
  • Giá niêm yết thấp hơn Innova Cross HEV (xem dòng Giá niêm yết).
  • V2L cấp điện 220V cho dã ngoại, cắm trại.

Trang bị nổi bật trên xe BYD

  • Camera 360°

    Quan sát toàn cảnh quanh xe trên màn hình trung tâm, đỗ xe & đi đường hẹp dễ dàng.

  • Trợ lý ảo “Hi BYD”

    Gọi “Hi BYD” để ra lệnh bằng giọng nói – nghe gọi, âm thanh và nhiều chức năng trên xe mà không rời tay khỏi vô lăng.

  • Ứng dụng BYD App

    Kết nối xe với điện thoại: xem tình trạng xe, khóa/mở và điều khiển một số chức năng từ xa (một số tính năng có thể tính phí).

Cột nền đen là xe BYD. Giá xe hãng khác là giá niêm yết tham khảo.

Thông số
BYD M6
BYDBYD M6Phiên bản Standard
Toyota
ToyotaToyota Innova CrossPhiên bản 2.0 HEV
Giá & cấu hình
Giá niêm yết756.000.000 VNĐ▲ Tốt hơn960.000.000 VNĐ
Kiểu xeMPV 7 chỗMPV 7 chỗ
Hệ truyền độngThuần điệnHybrid (HEV, không sạc ngoài)
Dẫn độngCầu trướcCầu trước
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ
Vận hành
Công suất tối đa161 Hp183 Hp (công suất kết hợp)▲ Tốt hơn
Mô-men xoắn310 Nm—
Tăng tốc 0–100 km/h10,1 giây—
Pin & năng lượng
Dung lượng pin55,4 kWh—
Quãng đường chạy điện420 km (NEDC)Không sạc ngoài
Tiêu hao xăngKhông dùng xăng4,92 L/100 km (hỗn hợp)
Sạc nhanh DC tối đa89 kW—
Kích thước
Dài × Rộng × Cao4.710 × 1.810 × 1.690 mm4.755 × 1.845 × 1.790 mm
Chiều dài cơ sở2.800 mm2.850 mm▲ Tốt hơn
Bảo hành
Chính sách bảo hànhXe 6 năm/150.000 km · Pin 8 năm/160.000 km3 năm/100.000 km (tới 10 năm nếu bảo dưỡng đủ tại Toyota)

* Thông số xe BYD theo catalogue BYD Việt Nam; giá BYD là giá niêm yết hiện hành của đại lý. Thông số & giá xe hãng khác tổng hợp từ báo chí và trang thông số tại Việt Nam (cập nhật 10/2026), chỉ mang tính tham khảo – vui lòng kiểm tra lại với hãng. Quãng đường & mức tiêu hao đo theo các chuẩn khác nhau (NEDC, WLTC, WLTP…) nên không so trực tiếp. Ô “—” là thông số chưa có nguồn đáng tin cậy.

Cần tư vấn chọn xe?

Chuyên viên BYD GOEV Bình Thuận so sánh chi tiết theo nhu cầu & ngân sách của bạn, kèm báo giá lăn bánh.

Đăng ký lái thử / Nhận báo giá

Lái thử miễn phí hoặc nhận báo giá lăn bánh – tư vấn viên sẽ gọi lại trong 15 phút.

Liên hệ để nhận báo giáZalo☎