Công cụ chọn xe
So sánh xe BYD
Đặt 2 mẫu BYD cạnh nhau để chọn phiên bản phù hợp, hoặc xem BYD so với các mẫu xe cùng phân khúc của hãng khác – giá, sức mạnh, pin, quãng đường, kích thước và bảo hành trên cùng một bảng.
Phân khúc
MPV hạng sang
BYD M9 · Kia Carnival
- M9 là plug-in hybrid chạy điện tới 170 km (Premium) – Carnival HEV không sạc ngoài.
- Khoang thương gia hàng 2 có massage, tựa chân điện, bàn làm việc (Premium).
- Bảo hành xe 6 năm/150.000 km, pin Blade 8 năm/160.000 km.
Trang bị nổi bật trên xe BYD
Camera 360°
Quan sát toàn cảnh quanh xe trên màn hình trung tâm, đỗ xe & đi đường hẹp dễ dàng.
Trợ lý ảo “Hi BYD”
Gọi “Hi BYD” để ra lệnh bằng giọng nói – nghe gọi, âm thanh và nhiều chức năng trên xe mà không rời tay khỏi vô lăng.
Ứng dụng BYD App
Kết nối xe với điện thoại: xem tình trạng xe, khóa/mở và điều khiển một số chức năng từ xa (một số tính năng có thể tính phí).
Cột nền đen là xe BYD. Giá xe hãng khác là giá niêm yết tham khảo.
| Thông số | ![]() | Kia KiaKia CarnivalPhiên bản 1.6T HEV Signature |
|---|---|---|
| Giá & cấu hình | ||
| Giá niêm yết | 1.999.000.000 VNĐ | 1.849.000.000 VNĐ▲ Tốt hơn |
| Kiểu xe | MPV hạng sang 7 chỗ | MPV hạng sang 7 chỗ |
| Hệ truyền động | Plug-in hybrid DM-i | Hybrid (HEV, không sạc ngoài) |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |
| Vận hành | ||
| Công suất tối đa | 268 Hp (mô-tơ điện; xăng 1.5T 147 Hp)▲ Tốt hơn | 242 Hp (công suất kết hợp) |
| Mô-men xoắn | 315 Nm | — |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 8,4 giây | — |
| Pin & năng lượng | ||
| Dung lượng pin | 20,4 kWh▲ Tốt hơn | 1,49 kWh |
| Quãng đường chạy điện | 95 km (NEDC) | Không sạc ngoài |
| Tiêu hao xăng | 1,7 L/100 km (NEDC, pin đầy) | 4,95 L/100 km (hỗn hợp) |
| Sạc nhanh DC tối đa | 41 kW | — |
| Kích thước | ||
| Dài × Rộng × Cao | 5.145 × 1.970 × 1.805 mm | 5.155 × 2.010 × 1.775 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.045 mm | 3.090 mm▲ Tốt hơn |
| Bảo hành | ||
| Chính sách bảo hành | Xe 6 năm/150.000 km · Pin 8 năm/160.000 km | — |
- Nguồn Kia Carnival: voh.com.vn
* Thông số xe BYD theo catalogue BYD Việt Nam; giá BYD là giá niêm yết hiện hành của đại lý. Thông số & giá xe hãng khác tổng hợp từ báo chí và trang thông số tại Việt Nam (cập nhật 10/2026), chỉ mang tính tham khảo – vui lòng kiểm tra lại với hãng. Quãng đường & mức tiêu hao đo theo các chuẩn khác nhau (NEDC, WLTC, WLTP…) nên không so trực tiếp. Ô “—” là thông số chưa có nguồn đáng tin cậy.
Cần tư vấn chọn xe?
Chuyên viên BYD GOEV Bình Thuận so sánh chi tiết theo nhu cầu & ngân sách của bạn, kèm báo giá lăn bánh.
