Công cụ chọn xe
So sánh xe BYD
Đặt 2 mẫu BYD cạnh nhau để chọn phiên bản phù hợp, hoặc xem BYD so với các mẫu xe cùng phân khúc của hãng khác – giá, sức mạnh, pin, quãng đường, kích thước và bảo hành trên cùng một bảng.
Phân khúc
Sedan cỡ C tiết kiệm nhiên liệu
BYD Seal 5 · Toyota Corolla Altis · Honda Civic
- Seal 5 là plug-in hybrid: sạc điện ở nhà để chạy thuần điện quãng đường dài mỗi ngày – hybrid thường (HEV) không sạc ngoài được.
- Giá niêm yết thấp hơn các mẫu hybrid cùng cỡ (xem dòng Giá niêm yết).
- Kích thước lớn nhất nhóm (dài 4.780 mm).
Trang bị nổi bật trên xe BYD
Camera 360°
Quan sát toàn cảnh quanh xe trên màn hình trung tâm, đỗ xe & đi đường hẹp dễ dàng.
Trợ lý ảo “Hi BYD”
Gọi “Hi BYD” để ra lệnh bằng giọng nói – nghe gọi, âm thanh và nhiều chức năng trên xe mà không rời tay khỏi vô lăng.
Ứng dụng BYD App
Kết nối xe với điện thoại: xem tình trạng xe, khóa/mở và điều khiển một số chức năng từ xa (một số tính năng có thể tính phí).
Cột nền đen là xe BYD. Giá xe hãng khác là giá niêm yết tham khảo.
| Thông số | ![]() | Toyota ToyotaToyota Corolla AltisPhiên bản 1.8 HEV | Honda HondaHonda CivicPhiên bản e:HEV RS |
|---|---|---|---|
| Giá & cấu hình | |||
| Giá niêm yết | 696.000.000 VNĐ▲ Tốt hơn | 878.000.000 VNĐ | 999.000.000 VNĐ |
| Kiểu xe | Sedan cỡ C | Sedan cỡ C | Sedan cỡ C |
| Hệ truyền động | Plug-in hybrid DM-i | Hybrid (HEV, không sạc ngoài) | Hybrid (HEV, không sạc ngoài) |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Vận hành | |||
| Công suất tối đa | 209 Hp▲ Tốt hơn | 97 Hp (động cơ xăng 1.8L + mô-tơ điện) | 181 Hp (mô-tơ điện; xăng 2.0L) |
| Mô-men xoắn | 300 Nm | 142 Nm | 315 Nm▲ Tốt hơn |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 7,5 giây | — | — |
| Pin & năng lượng | |||
| Dung lượng pin | 18,3 kWh | — | — |
| Quãng đường chạy điện | 120 km (NEDC) | Không sạc ngoài | Không sạc ngoài |
| Tiêu hao xăng | 3,8 L/100 km (kết hợp) | 4,5 L/100 km (hỗn hợp) | — |
| Sạc nhanh DC tối đa | — | — | — |
| Kích thước | |||
| Dài × Rộng × Cao | 4.780 × 1.837 × 1.495 mm | 4.630 × 1.780 × 1.455 mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 2.718 mm▲ Tốt hơn | 2.700 mm | — |
| Bảo hành | |||
| Chính sách bảo hành | Xe 6 năm/150.000 km · Pin 8 năm/160.000 km | 3 năm/100.000 km (tới 10 năm nếu bảo dưỡng đủ tại Toyota) | 3 năm/100.000 km (tới 10 năm nếu bảo dưỡng đủ tại Honda) |
- Nguồn Toyota Corolla Altis: baohatinh.vn
- Nguồn Honda Civic: bonbanh.com
* Thông số xe BYD theo catalogue BYD Việt Nam; giá BYD là giá niêm yết hiện hành của đại lý. Thông số & giá xe hãng khác tổng hợp từ báo chí và trang thông số tại Việt Nam (cập nhật 10/2026), chỉ mang tính tham khảo – vui lòng kiểm tra lại với hãng. Quãng đường & mức tiêu hao đo theo các chuẩn khác nhau (NEDC, WLTC, WLTP…) nên không so trực tiếp. Ô “—” là thông số chưa có nguồn đáng tin cậy.
Cần tư vấn chọn xe?
Chuyên viên BYD GOEV Bình Thuận so sánh chi tiết theo nhu cầu & ngân sách của bạn, kèm báo giá lăn bánh.
