0389 760 525
BYD GOEV Bình Thuận

Công cụ chọn xe

So sánh xe BYD

Đặt 2 mẫu BYD cạnh nhau để chọn phiên bản phù hợp, hoặc xem BYD so với các mẫu xe cùng phân khúc của hãng khác – giá, sức mạnh, pin, quãng đường, kích thước và bảo hành trên cùng một bảng.

Phân khúc

Sedan cỡ C tiết kiệm nhiên liệu

BYD Seal 5 · Toyota Corolla Altis · Honda Civic

  • Seal 5 là plug-in hybrid: sạc điện ở nhà để chạy thuần điện quãng đường dài mỗi ngày – hybrid thường (HEV) không sạc ngoài được.
  • Giá niêm yết thấp hơn các mẫu hybrid cùng cỡ (xem dòng Giá niêm yết).
  • Kích thước lớn nhất nhóm (dài 4.780 mm).

Trang bị nổi bật trên xe BYD

  • Camera 360°

    Quan sát toàn cảnh quanh xe trên màn hình trung tâm, đỗ xe & đi đường hẹp dễ dàng.

  • Trợ lý ảo “Hi BYD”

    Gọi “Hi BYD” để ra lệnh bằng giọng nói – nghe gọi, âm thanh và nhiều chức năng trên xe mà không rời tay khỏi vô lăng.

  • Ứng dụng BYD App

    Kết nối xe với điện thoại: xem tình trạng xe, khóa/mở và điều khiển một số chức năng từ xa (một số tính năng có thể tính phí).

Cột nền đen là xe BYD. Giá xe hãng khác là giá niêm yết tham khảo.

Thông số
BYD Seal 5
BYDBYD Seal 5Phiên bản Standard
Toyota
ToyotaToyota Corolla AltisPhiên bản 1.8 HEV
Honda
HondaHonda CivicPhiên bản e:HEV RS
Giá & cấu hình
Giá niêm yết696.000.000 VNĐ▲ Tốt hơn878.000.000 VNĐ999.000.000 VNĐ
Kiểu xeSedan cỡ CSedan cỡ CSedan cỡ C
Hệ truyền độngPlug-in hybrid DM-iHybrid (HEV, không sạc ngoài)Hybrid (HEV, không sạc ngoài)
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Vận hành
Công suất tối đa209 Hp▲ Tốt hơn97 Hp (động cơ xăng 1.8L + mô-tơ điện)181 Hp (mô-tơ điện; xăng 2.0L)
Mô-men xoắn300 Nm142 Nm315 Nm▲ Tốt hơn
Tăng tốc 0–100 km/h7,5 giây——
Pin & năng lượng
Dung lượng pin18,3 kWh——
Quãng đường chạy điện120 km (NEDC)Không sạc ngoàiKhông sạc ngoài
Tiêu hao xăng3,8 L/100 km (kết hợp)4,5 L/100 km (hỗn hợp)—
Sạc nhanh DC tối đa———
Kích thước
Dài × Rộng × Cao4.780 × 1.837 × 1.495 mm4.630 × 1.780 × 1.455 mm—
Chiều dài cơ sở2.718 mm▲ Tốt hơn2.700 mm—
Bảo hành
Chính sách bảo hànhXe 6 năm/150.000 km · Pin 8 năm/160.000 km3 năm/100.000 km (tới 10 năm nếu bảo dưỡng đủ tại Toyota)3 năm/100.000 km (tới 10 năm nếu bảo dưỡng đủ tại Honda)

* Thông số xe BYD theo catalogue BYD Việt Nam; giá BYD là giá niêm yết hiện hành của đại lý. Thông số & giá xe hãng khác tổng hợp từ báo chí và trang thông số tại Việt Nam (cập nhật 10/2026), chỉ mang tính tham khảo – vui lòng kiểm tra lại với hãng. Quãng đường & mức tiêu hao đo theo các chuẩn khác nhau (NEDC, WLTC, WLTP…) nên không so trực tiếp. Ô “—” là thông số chưa có nguồn đáng tin cậy.

Cần tư vấn chọn xe?

Chuyên viên BYD GOEV Bình Thuận so sánh chi tiết theo nhu cầu & ngân sách của bạn, kèm báo giá lăn bánh.

Đăng ký lái thử / Nhận báo giá

Lái thử miễn phí hoặc nhận báo giá lăn bánh – tư vấn viên sẽ gọi lại trong 15 phút.

Liên hệ để nhận báo giáZalo☎