Công cụ chọn xe
So sánh xe BYD
Đặt 2 mẫu BYD cạnh nhau để chọn phiên bản phù hợp, hoặc xem BYD so với các mẫu xe cùng phân khúc của hãng khác – giá, sức mạnh, pin, quãng đường, kích thước và bảo hành trên cùng một bảng.
Phân khúc
SUV 7 chỗ cỡ lớn
BYD Sealion 8 · Hyundai Santa Fe · VinFast VF 9
- Mạnh nhất nhóm: 509 Hp, 0–100 km/h 4,9 giây.
- Sạc nhanh DC tới 170 kW, pin 108,8 kWh.
- Phanh Brembo, treo thông minh DiSus-C, ghế Nappa massage.
Trang bị nổi bật trên xe BYD
Camera 360°
Quan sát toàn cảnh quanh xe trên màn hình trung tâm, đỗ xe & đi đường hẹp dễ dàng.
Trợ lý ảo “Hi BYD”
Gọi “Hi BYD” để ra lệnh bằng giọng nói – nghe gọi, âm thanh và nhiều chức năng trên xe mà không rời tay khỏi vô lăng.
Ứng dụng BYD App
Kết nối xe với điện thoại: xem tình trạng xe, khóa/mở và điều khiển một số chức năng từ xa (một số tính năng có thể tính phí).
Cột nền đen là xe BYD. Giá xe hãng khác là giá niêm yết tham khảo.
| Thông số | ![]() | Hyundai HyundaiHyundai Santa FePhiên bản Hybrid | VinFast VinFastVinFast VF 9Phiên bản Eco |
|---|---|---|---|
| Giá & cấu hình | |||
| Giá niêm yết | 1.569.000.000 VNĐ | 1.450.000.000 VNĐ▲ Tốt hơn | 1.499.000.000 VNĐ |
| Kiểu xe | SUV 7 chỗ cỡ D | SUV 7 chỗ cỡ D | SUV 7 chỗ cỡ E |
| Hệ truyền động | Thuần điện | Hybrid (HEV, không sạc ngoài) | Thuần điện |
| Dẫn động | 4WD 2 mô-tơ | Cầu trước | AWD 2 mô-tơ |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |
| Vận hành | |||
| Công suất tối đa | 509 Hp▲ Tốt hơn | 230 Hp (công suất kết hợp) | 402 Hp |
| Mô-men xoắn | 700 Nm▲ Tốt hơn | — | 620 Nm |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 4,9 giây | — | — |
| Pin & năng lượng | |||
| Dung lượng pin | 108,8 kWh | 1,49 kWh | 123 kWh▲ Tốt hơn |
| Quãng đường chạy điện | 530 km (WLTC) | Không sạc ngoài | 626 km (WLTP) |
| Tiêu hao xăng | Không dùng xăng | — | Không dùng xăng |
| Sạc nhanh DC tối đa | 170 kW | — | — |
| Kích thước | |||
| Dài × Rộng × Cao | 4.970 × 1.950 × 1.745 mm | — | 5.120 × 2.000 × 1.721 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.820 mm | — | 3.149 mm▲ Tốt hơn |
| Bảo hành | |||
| Chính sách bảo hành | Xe 6 năm/150.000 km · Pin 8 năm/160.000 km | 8 năm/120.000 km | Xe 10 năm/200.000 km |
- Nguồn Hyundai Santa Fe: vnbusiness.vn, tienphong.vn
- Nguồn VinFast VF 9: baohatinh.vn, bonbanh.com
* Thông số xe BYD theo catalogue BYD Việt Nam; giá BYD là giá niêm yết hiện hành của đại lý. Thông số & giá xe hãng khác tổng hợp từ báo chí và trang thông số tại Việt Nam (cập nhật 10/2026), chỉ mang tính tham khảo – vui lòng kiểm tra lại với hãng. Quãng đường & mức tiêu hao đo theo các chuẩn khác nhau (NEDC, WLTC, WLTP…) nên không so trực tiếp. Ô “—” là thông số chưa có nguồn đáng tin cậy.
Cần tư vấn chọn xe?
Chuyên viên BYD GOEV Bình Thuận so sánh chi tiết theo nhu cầu & ngân sách của bạn, kèm báo giá lăn bánh.
