0389 760 525
BYD GOEV Bình Thuận

Công cụ chọn xe

So sánh xe BYD

Đặt 2 mẫu BYD cạnh nhau để chọn phiên bản phù hợp, hoặc xem BYD so với các mẫu xe cùng phân khúc của hãng khác – giá, sức mạnh, pin, quãng đường, kích thước và bảo hành trên cùng một bảng.

Phân khúc

SUV 7 chỗ cỡ lớn

BYD Sealion 8 · Hyundai Santa Fe · VinFast VF 9

  • Mạnh nhất nhóm: 509 Hp, 0–100 km/h 4,9 giây.
  • Sạc nhanh DC tới 170 kW, pin 108,8 kWh.
  • Phanh Brembo, treo thông minh DiSus-C, ghế Nappa massage.

Trang bị nổi bật trên xe BYD

  • Camera 360°

    Quan sát toàn cảnh quanh xe trên màn hình trung tâm, đỗ xe & đi đường hẹp dễ dàng.

  • Trợ lý ảo “Hi BYD”

    Gọi “Hi BYD” để ra lệnh bằng giọng nói – nghe gọi, âm thanh và nhiều chức năng trên xe mà không rời tay khỏi vô lăng.

  • Ứng dụng BYD App

    Kết nối xe với điện thoại: xem tình trạng xe, khóa/mở và điều khiển một số chức năng từ xa (một số tính năng có thể tính phí).

Cột nền đen là xe BYD. Giá xe hãng khác là giá niêm yết tham khảo.

Thông số
BYD Sealion 8
BYDBYD Sealion 8Phiên bản Performance
Hyundai
HyundaiHyundai Santa FePhiên bản Hybrid
VinFast
VinFastVinFast VF 9Phiên bản Eco
Giá & cấu hình
Giá niêm yết1.569.000.000 VNĐ1.450.000.000 VNĐ▲ Tốt hơn1.499.000.000 VNĐ
Kiểu xeSUV 7 chỗ cỡ DSUV 7 chỗ cỡ DSUV 7 chỗ cỡ E
Hệ truyền độngThuần điệnHybrid (HEV, không sạc ngoài)Thuần điện
Dẫn động4WD 2 mô-tơCầu trướcAWD 2 mô-tơ
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Vận hành
Công suất tối đa509 Hp▲ Tốt hơn230 Hp (công suất kết hợp)402 Hp
Mô-men xoắn700 Nm▲ Tốt hơn—620 Nm
Tăng tốc 0–100 km/h4,9 giây——
Pin & năng lượng
Dung lượng pin108,8 kWh1,49 kWh123 kWh▲ Tốt hơn
Quãng đường chạy điện530 km (WLTC)Không sạc ngoài626 km (WLTP)
Tiêu hao xăngKhông dùng xăng—Không dùng xăng
Sạc nhanh DC tối đa170 kW——
Kích thước
Dài × Rộng × Cao4.970 × 1.950 × 1.745 mm—5.120 × 2.000 × 1.721 mm
Chiều dài cơ sở2.820 mm—3.149 mm▲ Tốt hơn
Bảo hành
Chính sách bảo hànhXe 6 năm/150.000 km · Pin 8 năm/160.000 km8 năm/120.000 kmXe 10 năm/200.000 km

* Thông số xe BYD theo catalogue BYD Việt Nam; giá BYD là giá niêm yết hiện hành của đại lý. Thông số & giá xe hãng khác tổng hợp từ báo chí và trang thông số tại Việt Nam (cập nhật 10/2026), chỉ mang tính tham khảo – vui lòng kiểm tra lại với hãng. Quãng đường & mức tiêu hao đo theo các chuẩn khác nhau (NEDC, WLTC, WLTP…) nên không so trực tiếp. Ô “—” là thông số chưa có nguồn đáng tin cậy.

Cần tư vấn chọn xe?

Chuyên viên BYD GOEV Bình Thuận so sánh chi tiết theo nhu cầu & ngân sách của bạn, kèm báo giá lăn bánh.

Đăng ký lái thử / Nhận báo giá

Lái thử miễn phí hoặc nhận báo giá lăn bánh – tư vấn viên sẽ gọi lại trong 15 phút.

Liên hệ để nhận báo giáZalo☎