Công cụ chọn xe
So sánh xe BYD
Đặt 2 mẫu BYD cạnh nhau để chọn phiên bản phù hợp, hoặc xem BYD so với các mẫu xe cùng phân khúc của hãng khác – giá, sức mạnh, pin, quãng đường, kích thước và bảo hành trên cùng một bảng.
Phân khúc
Xe điện đô thị cỡ B
BYD Dolphin · BYD Atto 2 · VinFast VF 6
- Giá khởi điểm thấp hơn trong nhóm (xem dòng Giá niêm yết).
- Pin Blade LFP nổi tiếng vượt bài thử đâm xuyên đinh, bảo hành pin 8 năm.
- Có sạc nhanh DC & cấp điện V2L.
Trang bị nổi bật trên xe BYD
Camera 360°
Quan sát toàn cảnh quanh xe trên màn hình trung tâm, đỗ xe & đi đường hẹp dễ dàng.
Trợ lý ảo “Hi BYD”
Gọi “Hi BYD” để ra lệnh bằng giọng nói – nghe gọi, âm thanh và nhiều chức năng trên xe mà không rời tay khỏi vô lăng.
Ứng dụng BYD App
Kết nối xe với điện thoại: xem tình trạng xe, khóa/mở và điều khiển một số chức năng từ xa (một số tính năng có thể tính phí).
Cột nền đen là xe BYD. Giá xe hãng khác là giá niêm yết tham khảo.
| Thông số | ![]() | ![]() | ![]() |
|---|---|---|---|
| Giá & cấu hình | |||
| Giá niêm yết | 569.000.000 VNĐ▲ Tốt hơn | 669.000.000 VNĐ | 689.000.000 VNĐ |
| Kiểu xe | Hatchback cỡ B | SUV cỡ B | SUV cỡ B |
| Hệ truyền động | Thuần điện | Thuần điện | Thuần điện |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Vận hành | |||
| Công suất tối đa | 94 Hp | 174 Hp▲ Tốt hơn | 174 Hp▲ Tốt hơn |
| Mô-men xoắn | 180 Nm | 290 Nm▲ Tốt hơn | 250 Nm |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 12 giây | 8,3 giây▲ Tốt hơn | — |
| Pin & năng lượng | |||
| Dung lượng pin | 50,25 kWh | 45,12 kWh | 59,6 kWh▲ Tốt hơn |
| Quãng đường chạy điện | 435 km (NEDC) | 380 km (NEDC) | 399 km (WLTP) |
| Tiêu hao xăng | Không dùng xăng | Không dùng xăng | Không dùng xăng |
| Sạc nhanh DC tối đa | 60 kW | 65 kW▲ Tốt hơn | — |
| Kích thước | |||
| Dài × Rộng × Cao | 4.290 × 1.770 × 1.570 mm | 4.310 × 1.830 × 1.675 mm | 4.241 × 1.834 × 1.580 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.700 mm | 2.620 mm | 2.730 mm▲ Tốt hơn |
| Bảo hành | |||
| Chính sách bảo hành | Xe 6 năm/150.000 km · Pin 8 năm/160.000 km | Xe 6 năm/150.000 km · Pin 8 năm/160.000 km | Xe 7 năm/160.000 km · Pin 8 năm |
- Nguồn VinFast VF 6: bonbanh.com, ev-database.org
* Thông số xe BYD theo catalogue BYD Việt Nam; giá BYD là giá niêm yết hiện hành của đại lý. Thông số & giá xe hãng khác tổng hợp từ báo chí và trang thông số tại Việt Nam (cập nhật 10/2026), chỉ mang tính tham khảo – vui lòng kiểm tra lại với hãng. Quãng đường & mức tiêu hao đo theo các chuẩn khác nhau (NEDC, WLTC, WLTP…) nên không so trực tiếp. Ô “—” là thông số chưa có nguồn đáng tin cậy.
Cần tư vấn chọn xe?
Chuyên viên BYD GOEV Bình Thuận so sánh chi tiết theo nhu cầu & ngân sách của bạn, kèm báo giá lăn bánh.


