0389 760 525
BYD GOEV Bình Thuận

Công cụ chọn xe

So sánh xe BYD

Đặt 2 mẫu BYD cạnh nhau để chọn phiên bản phù hợp, hoặc xem BYD so với các mẫu xe cùng phân khúc của hãng khác – giá, sức mạnh, pin, quãng đường, kích thước và bảo hành trên cùng một bảng.

Phân khúc

Xe điện đô thị cỡ B

BYD Dolphin · BYD Atto 2 · VinFast VF 6

  • Giá khởi điểm thấp hơn trong nhóm (xem dòng Giá niêm yết).
  • Pin Blade LFP nổi tiếng vượt bài thử đâm xuyên đinh, bảo hành pin 8 năm.
  • Có sạc nhanh DC & cấp điện V2L.

Trang bị nổi bật trên xe BYD

  • Camera 360°

    Quan sát toàn cảnh quanh xe trên màn hình trung tâm, đỗ xe & đi đường hẹp dễ dàng.

  • Trợ lý ảo “Hi BYD”

    Gọi “Hi BYD” để ra lệnh bằng giọng nói – nghe gọi, âm thanh và nhiều chức năng trên xe mà không rời tay khỏi vô lăng.

  • Ứng dụng BYD App

    Kết nối xe với điện thoại: xem tình trạng xe, khóa/mở và điều khiển một số chức năng từ xa (một số tính năng có thể tính phí).

Cột nền đen là xe BYD. Giá xe hãng khác là giá niêm yết tham khảo.

Thông số
BYD Dolphin
BYDBYD DolphinPhiên bản Standard
BYD Atto 2
BYDBYD Atto 2Phiên bản Standard
VinFast VF 6
VinFastVinFast VF 6Phiên bản Eco
Giá & cấu hình
Giá niêm yết569.000.000 VNĐ▲ Tốt hơn669.000.000 VNĐ689.000.000 VNĐ
Kiểu xeHatchback cỡ BSUV cỡ BSUV cỡ B
Hệ truyền độngThuần điệnThuần điệnThuần điện
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Vận hành
Công suất tối đa94 Hp174 Hp▲ Tốt hơn174 Hp▲ Tốt hơn
Mô-men xoắn180 Nm290 Nm▲ Tốt hơn250 Nm
Tăng tốc 0–100 km/h12 giây8,3 giây▲ Tốt hơn—
Pin & năng lượng
Dung lượng pin50,25 kWh45,12 kWh59,6 kWh▲ Tốt hơn
Quãng đường chạy điện435 km (NEDC)380 km (NEDC)399 km (WLTP)
Tiêu hao xăngKhông dùng xăngKhông dùng xăngKhông dùng xăng
Sạc nhanh DC tối đa60 kW65 kW▲ Tốt hơn—
Kích thước
Dài × Rộng × Cao4.290 × 1.770 × 1.570 mm4.310 × 1.830 × 1.675 mm4.241 × 1.834 × 1.580 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm2.620 mm2.730 mm▲ Tốt hơn
Bảo hành
Chính sách bảo hànhXe 6 năm/150.000 km · Pin 8 năm/160.000 kmXe 6 năm/150.000 km · Pin 8 năm/160.000 kmXe 7 năm/160.000 km · Pin 8 năm

* Thông số xe BYD theo catalogue BYD Việt Nam; giá BYD là giá niêm yết hiện hành của đại lý. Thông số & giá xe hãng khác tổng hợp từ báo chí và trang thông số tại Việt Nam (cập nhật 10/2026), chỉ mang tính tham khảo – vui lòng kiểm tra lại với hãng. Quãng đường & mức tiêu hao đo theo các chuẩn khác nhau (NEDC, WLTC, WLTP…) nên không so trực tiếp. Ô “—” là thông số chưa có nguồn đáng tin cậy.

Cần tư vấn chọn xe?

Chuyên viên BYD GOEV Bình Thuận so sánh chi tiết theo nhu cầu & ngân sách của bạn, kèm báo giá lăn bánh.

Đăng ký lái thử / Nhận báo giá

Lái thử miễn phí hoặc nhận báo giá lăn bánh – tư vấn viên sẽ gọi lại trong 15 phút.

Liên hệ để nhận báo giáZalo☎